BACKLINK ALL cung cấp tất cả các loại backlink cho Seo của mọi lĩnh vực

Site map là gì? Hướng dẫn cách tạo Sitemap chuẩn SEO

Sitemap là gì? Cách tạo và khai báo với Google – Đây chắc hẳn là câu hỏi mà những người mới bắt đầu tìm hiểu về SEO cho website thường đặt ra. Có thể nói, sitemap đóng vai trò thiết yếu, giúp dẫn đường cho Google bot khám phá toàn bộ nội dung trên trang web của bạn một cách hiệu quả hơn. Bài viết này từ Backlink ALL sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về sitemap, cùng với hướng dẫn chi tiết cách tạo và khai báo đơn giản.

1. Site map là gì?

Sitemap (hay còn gọi là sơ đồ trang web) là một tập tin liệt kê tất cả các trang và tệp tin có trên một website. Danh sách này được tổ chức theo cấu trúc phân cấp, giảm dần theo mức độ quan trọng, nhằm hỗ trợ các công cụ tìm kiếm:

  • Thu thập thông tin trên trang web của bạn một cách tối ưu.
  • Xác định những URL nào bạn muốn ưu tiên hiển thị.
  • Cải thiện khả năng hiển thị kết quả tìm kiếm một cách thông minh hơn.

Xem thêm: Backlink profile là gì? Vai trò và cách đi link hiệu quả

2. Các loại site map phổ biến cho website

Có 2 loại sitemap chính, đều mang lại lợi ích đáng kể cho SEO:

2.1. Sitemap HTML (dành cho người dùng):

Sitemap HTML là một sơ đồ trang web được xây dựng bằng mã HTML, giúp người truy cập dễ dàng tìm thấy nội dung họ cần.

Nên đặt sitemap HTML ở chân trang (footer) để người dùng dễ dàng truy cập.

2.2. Sitemap XML (dành cho bot công cụ tìm kiếm):

Sitemap XML được thiết kế để hỗ trợ bot của các công cụ tìm kiếm trong việc định hướng và thu thập dữ liệu trên website một cách nhanh chóng và hiệu quả.

2.3. Các loại Sitemap khác:

Thông qua các sitemap phụ này, Google có thể thu thập dữ liệu một cách phù hợp với các loại website đặc thù, như trang tin tức, hoặc các trang có nội dung chính là media (ví dụ: website dịch vụ ảnh cưới, trang bán hình ảnh, video,…).

  • Sitemap Index: Là tập hợp các sitemap con, thường được đặt trong tệp robots.txt.
  • Sitemap-category.xml: Liệt kê cấu trúc các danh mục trên website.
  • Sitemap-products.xml: Dành riêng cho các liên kết chi tiết của sản phẩm trên trang.
  • Sitemap-articles.xml: Chứa các liên kết chi tiết của từng bài viết trên website.
  • Sitemap-tags.xml: Bao gồm các liên kết liên quan đến các thẻ (tags) trên website.
  • Sitemap-video.xml: Dành riêng cho các video trên các trang của website.
  • Sitemap-image.xml: Chứa các link về hình ảnh.

3. Khi nào cần sử dụng sitemap

3.1. Website quá lớn và phức tạp

Một trang web có quy mô lớn thường bao gồm nhiều trang con và vô số nội dung đa dạng. Trong quá trình thu thập thông tin (crawling), GoogleBot có thể bỏ sót một số trang hoặc những nội dung vừa được bổ sung.

Thêm vào đó, Google còn đặt ra giới hạn về thời gian và nguồn lực cho mỗi trang web, được gọi là Crawl Budget. Do đó, GoogleBot không thể tải về toàn bộ dữ liệu của trang web cùng một lúc mà thường thực hiện theo từng giai đoạn, có thể kéo dài vài ngày hoặc vài tuần.

Vì vậy, khi trang web có nhiều trang hoặc vừa bổ sung nhiều nội dung mới, bạn nên cập nhật XML Sitemap để giúp GoogleBot nhanh chóng nhận diện các trang cần thu thập và lập chỉ mục nội dung sớm hơn.

3.2. Các trang trên website không liên kết tốt với nhau

GoogleBot khám phá trang web thông qua các liên kết. Vậy nếu trang web mới được tạo ra (nghĩa là có rất ít liên kết ngoài) và bạn không liên kết các trang lại với nhau, GoogleBot sẽ bỏ qua một vài trang mà nó “chưa kịp” khám phá.

Sitemap sẽ hữu ích trong tình huống này. Bạn có thể liệt kê tất cả các trang con vào sitemap để đảm bảo rằng Google không bỏ sót bất kỳ trang nào trong số đó.

Ngược lại, nếu Google có thể tìm thấy các trang quan trọng thông qua các liên kết nội bộ (internal links), bạn sẽ không cần đến sitemap. 

3.3. Website có rất ít backlinks

“Có ít backlinks” có nghĩa là không ai hoặc rất ít người đặt liên kết đến trang web của bạn trong nội dung bài viết của họ. Có nhiều lý do dẫn đến tình trạng này (trang web mới tạo, nội dung chưa phù hợp,…) và cũng có nhiều cách khắc phục (tự đặt liên kết ngoài, chèn vào các bài đăng Facebook,…).

Việc có quá ít liên kết ngoài trỏ về trang web sẽ khiến Google chậm phát hiện ra sự tồn tại của trang web hơn. Tương tự như trường hợp trên, sitemap sẽ hỗ trợ phần nào đó để bù đắp sự thiếu hụt này.

3.4. Website có nhiều hình ảnh, video

Nội dung trên một trang web thường không chỉ bao gồm các bài viết, mà còn có hình ảnh và đôi khi là video. Chúng ta gọi chung đó là “Nội dung phong phú” (Rich Content). Nếu bạn muốn hiển thị những nội dung liên quan khi người dùng tìm kiếm bằng hình ảnh, thì một XML sitemap riêng chỉ dành cho hình ảnh sẽ cần thiết để Google xem xét.

Tham khảo: Domain là gì? Vai trò và cách chọn tên miền hiệu quả

4. Hướng dẫn tạo site map cho website dễ dàng

Dưới đây là các phương pháp phổ biến và đơn giản để tạo sitemap.

4.1. Sử dụng các công cụ trực tuyến để tạo sitemap

Bạn có thể nhanh chóng tạo sitemap nhờ các dịch vụ như XML-Sitemaps.com.

Các bước thực hiện như sau:

  • Truy cập vào công cụ tạo sitemap.
  • Điền đường dẫn website của bạn vào ô tìm kiếm.
  • Nhấn nút “Start” để công cụ tiến hành quét toàn bộ các trang trên website của bạn.
  • Sau khi quá trình hoàn tất, hãy tải tệp sitemap.xml về thiết bị của bạn.
  • Tải tệp này lên thư mục gốc của website (thường là public_html).

Sau khi tải lên, sitemap của bạn sẽ có dạng như sau:

https://tenmiencuaban.com/sitemap.xml

4.2. Tạo Sitemap bằng plugin (dành cho WordPress)

Nếu website của bạn được xây dựng trên nền tảng WordPress, bạn có thể tự động tạo sitemap bằng các plugin hỗ trợ SEO như Yoast SEO hoặc Rank Math.

Các bước thực hiện bao gồm:

  • Đăng nhập vào trang quản trị WordPress.
  • Truy cập vào “Plugins” → “Add New” và cài đặt một plugin SEO.
  • Kích hoạt plugin sau khi quá trình cài đặt hoàn tất.
  • Trong phần cài đặt của plugin, hãy bật chức năng XML Sitemap.
  • Plugin sẽ tự động tạo sitemap cho website của bạn.

Lợi ích của phương pháp này là sitemap sẽ được cập nhật tự động mỗi khi bạn thêm hoặc sửa đổi nội dung.

4.3. Gửi Sitemap lên Google để tăng tốc độ lập chỉ mục

Sau khi đã tạo sitemap, bạn cần gửi nó lên Google Search Console để Google có thể thu thập dữ liệu một cách hiệu quả hơn.

Các bước thực hiện như sau:

  • Đăng nhập vào Google Search Console.
  • Chọn website mà bạn muốn quản lý.
  • Truy cập vào mục “Sitemaps” trong menu.
  • Nhập đường dẫn của sitemap (ví dụ: sitemap.xml).
  • Nhấn nút “Submit” để gửi sitemap.

5. Lưu ý quan trọng khi tối ưu sitemap

Những điểm cần lưu ý khi tối ưu hóa sơ đồ trang web:

  • Ưu tiên các trang chất lượng: Chỉ đưa vào những trang có giá trị, nội dung độc đáo, loại bỏ các trang không hữu ích, trang báo lỗi (404) hoặc những trang có nội dung trùng lặp.
  • Sử dụng URL chính thức: Đảm bảo sơ đồ trang web chỉ chứa các phiên bản URL cuối cùng, không bao gồm các URL chuyển hướng hoặc các URL có tham số không cần thiết.
  • Tránh đưa các trang bị “noindex” vào: Tuyệt đối không liệt kê các trang đã được cài đặt thẻ meta “noindex” hoặc bị chặn bởi tệp robots.txt.
  • Cập nhật tự động và định kỳ: Tận dụng các công cụ hoặc plugin tự động (ví dụ: Yoast SEO, Rank Math) để tự động cập nhật sơ đồ trang web khi có nội dung mới hoặc khi xóa bỏ nội dung cũ.
  • Giới hạn dung lượng: Mỗi tệp sơ đồ trang web không được vượt quá 50MB hoặc 50.000 URL. Đối với các trang web có quy mô lớn, nên chia nhỏ thành nhiều sơ đồ trang web con và quản lý bằng một tệp sơ đồ trang web tổng hợp.
  • Đảm bảo định dạng chính xác: Sử dụng định dạng XML tiêu chuẩn, được mã hóa UTF-8 và khai báo đúng không gian tên.
  • Vị trí và cách gửi sơ đồ trang web: Đặt sơ đồ trang web tại thư mục gốc và gửi cho Google thông qua Google Search Console.
  • Sử dụng thẻ <lastmod>: Cập nhật chính xác thời gian thay đổi cuối cùng (<lastmod>) để Googlebot nhận biết được nội dung nào là mới và cần được thu thập lại.
  • Phản ánh cấu trúc trang web: Sơ đồ trang web nên thể hiện rõ cấu trúc phân cấp của trang web, ưu tiên các danh mục chính.

Việc tuân thủ những hướng dẫn này sẽ giúp các công cụ tìm kiếm thu thập dữ liệu hiệu quả hơn, từ đó nâng cao hiệu quả SEO tổng thể cho trang web của bạn.

6. Cách khai báo sitemap website trên Google

Việc đăng ký sitemap giúp Googlebot nhận diện cấu trúc trang web của bạn một cách nhanh chóng và thu thập thông tin hiệu quả hơn. Bạn có thể thực hiện điều này thông qua công cụ Google Search Console.

  • Chuẩn bị tệp sitemap cho trang web

Trước khi tiến hành khai báo, trang web của bạn cần có một tệp tin sitemap.xml. Tệp này thường có định dạng như sau:

https://tenmiencuaban.com/sitemap.xml

Bạn có thể tạo sitemap bằng các công cụ trực tuyến như XML-Sitemaps.com hoặc sử dụng các plugin hỗ trợ SEO trên WordPress, ví dụ như Yoast SEO.

  • Truy cập Google Search Console

Hãy vào Google Search Console và đăng nhập bằng tài khoản Google của bạn.

Sau đó, chọn trang web (property) mà bạn muốn khai báo sitemap.

  • Gửi sitemap tới Google

Thực hiện theo các bước sau:

  • Trong giao diện của Google Search Console, tìm và chọn mục Sitemaps.
  • Tại ô “Add a new sitemap”, điền đường dẫn đến tệp sitemap của bạn (ví dụ: sitemap.xml).
  • Nhấn nút “Submit” để gửi sitemap cho Google.

Sau khi quá trình gửi hoàn tất, Google sẽ bắt đầu thu thập dữ liệu từ sitemap bạn đã cung cấp.

  • Theo dõi tình trạng của sitemap

Sau khi khai báo, bạn nên định kỳ kiểm tra trong Google Search Console để nắm rõ:

  • Liệu Google đã đọc được sitemap hay chưa.
  • Số lượng trang đã được lập chỉ mục.
  • Bất kỳ lỗi nào có thể phát sinh trong sitemap.

Việc đăng ký sitemap hỗ trợ Googlebot phát hiện các trang mới nhanh hơn, từ đó nâng cao tốc độ lập chỉ mục và góp phần vào quá trình tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) cho trang web của bạn. 

Xem thêm: Subdomain là gì? Khái niệm, cách hoạt động & ứng dụng trong SEO

Backlink ALL tin rằng quý độc giả đã nắm rõ khái niệm sitemap là gì, phân biệt được các loại sitemap phổ biến và hiểu được tầm quan trọng của chúng trong các chiến dịch truyền thông. Nếu quý vị có bất kỳ câu hỏi nào về quản lý website hoặc tiếp thị số, xin đừng ngần ngại liên hệ với Backlink ALL qua số hotline 0909 739 826 để nhận được sự tư vấn chuyên sâu và hoàn toàn miễn phí.

Bình luận cho bài viết